Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人身

人身

rén shēn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thân thể
  • cá nhân

Định nghĩa

指人的身体;也指人的生命和健康安全。

Chỉ cơ thể con người; cũng chỉ tính mạng và sự an toàn của con người.

Cách dùng

人身”常用于法律、安全等语境,表示与人的身体、生命相关的权益。也可指人的自身。

人身” thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, an toàn, biểu thị quyền lợi liên quan đến cơ thể và tính mạng con người. Cũng có thể chỉ bản thân con người.

Ví dụ

  • 1 人身安全是最基本的人权。 (An toàn tính mạng và thân thể là quyền con người cơ bản nhất.)
  • 2 我们要保护公民的人身权利。 (Chúng ta phải bảo vệ quyền nhân thân của công dân.)
  • 3 这次事故没有造成人身伤亡。 (Vụ tai nạn này không gây thương vong về người.)
  • 4 他为人身攻击他人的行为道歉。 (Anh ấy xin lỗi vì hành vi công kích cá nhân người khác.)
  • 5 法律禁止非法限制他人人身自由。 (Pháp luật cấm hạn chế tự do thân thể của người khác một cách trái phép.)
  • 6 人身保险可以为家人提供保障。 (Bảo hiểm nhân thọ có thể cung cấp sự bảo đảm cho gia đình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản