Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人选

人选

rén xuǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • ứng viên
  • người được chọn

Định nghĩa

指被挑选出来的人,或参与选拔的候选人。

Chỉ người được chọn ra, hoặc ứng viên tham gia tuyển chọn.

Cách dùng

常用于招聘、选举、选拔等场合,表示可能或已经被选中的人。可作主语、宾语。

Thường dùng trong các trường hợp tuyển dụng, bầu cử, tuyển chọn, biểu thị người có thể hoặc đã được chọn. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 这次经理的人选还没有确定。 (Lần này người được chọn làm giám đốc vẫn chưa được xác định.)
  • 2 他是最合适的人选。 (Anh ấy là ứng viên thích hợp nhất.)
  • 3 我们需要一个懂技术的人选来负责这个项目。 (Chúng tôi cần một người am hiểu kỹ thuật để phụ trách dự án này.)
  • 4 那个职位的人选已经内部决定了。 (Nhân sự cho vị trí đó đã được quyết định nội bộ.)
  • 5 她在众多人选中脱颖而出。 (Cô ấy đã nổi bật giữa nhiều ứng viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản