Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人造

人造

rén zào

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhân tạo

Định nghĩa

人造是指通过人工方法制造或合成的,不是自然形成的。

Nhân tạo là chỉ những thứ được chế tạo hoặc tổng hợp bằng phương pháp nhân công, không phải tự nhiên hình thành.

Cách dùng

人造通常用作形容词,放在名词前面,修饰由人工制造的事物,如人造卫星、人造纤维等。

"人造" thường được dùng như tính từ, đứng trước danh từ, bổ nghĩa cho những sự vật do con người chế tạo, như vệ tinh nhân tạo, sợi nhân tạo, v.v.

Ví dụ

  • 1 这颗人造卫星是用来监测天气的。 (Vệ tinh nhân tạo này được dùng để quan sát thời tiết.)
  • 2 这种人造纤维很结实,不容易磨损。 (Loại sợi nhân tạo này rất bền, khó bị mài mòn.)
  • 3 人造奶油在烘焙中很常用。 (Bơ nhân tạo rất thường được dùng trong làm bánh.)
  • 4 人造湖为这个城市增添了美景。 (Hồ nhân tạo đã thêm vẻ đẹp cho thành phố này.)
  • 5 人造冰在夏天很受欢迎。 (Băng nhân tạo rất được ưa chuộng vào mùa hè.)
  • 6 人造皮肤可以帮助烧伤病人恢复。 (Da nhân tạo có thể giúp bệnh nhân bỏng phục hồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome