Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人道

人道

rén dào

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhân đạo

Định nghĩa

人道:指爱护人的生命、关怀人的幸福、尊重人的人格和权利的道德原则;也指做人的道理;佛教中指六道之一的人界;有时也指人行道。

Nhân đạo: chỉ nguyên tắc đạo đức về việc yêu thương sự sống, quan tâm đến hạnh phúc và tôn trọng phẩm giá, quyền lợi của con người; cũng chỉ đạo lý làm người; trong Phật giáo chỉ cõi người, một trong sáu cõi; đôi khi cũng chỉ vỉa hè (lối đi bộ).

Cách dùng

“人道” 是名词,常作定语,如 “人道主义”。它可指对待人的道德准则,也可指佛教的“人道”概念,即人间世界。在书面语中还可表示“做人的道理”,少数场合指“人行道”。

“Nhân đạo” là danh từ, thường dùng làm định ngữ, như “chủ nghĩa nhân đạo” (人道主义). Nó có thể chỉ nguyên tắc đạo đức trong đối xử với con người, cũng có thể chỉ khái niệm “cõi người” trong Phật giáo, tức thế giới con người. Trong văn viết còn có thể biểu thị “đạo lý làm người”, và trong một số ít trường hợp chỉ “vỉa hè”.

Ví dụ

  • 1 战争中对平民要实行人道主义援助。(Trong chiến tranh, cần thực hiện viện trợ nhân đạo cho dân thường.)
  • 2 我们应该以人道的方式对待动物。(Chúng ta nên đối xử với động vật một cách nhân đạo.)
  • 3 佛教认为人道是六道轮回中的一道。(Phật giáo coi nhân đạo (cõi người) là một trong sáu cõi luân hồi.)
  • 4 做人要讲人道,不能违背良心。(Làm người phải giữ đạo làm người, không được trái với lương tâm.)
  • 5 人道主义精神是现代社会的重要价值。(Tinh thần nhân đạo là một giá trị quan trọng của xã hội hiện đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome