Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人际

人际

rén jì

HSK 5

Nghĩa

  • giữa người với người
  • quan hệ con người

Định nghĩa

人际是指人与人之间的社会交往和关系,常用来修饰与人的交往、沟通相关的事物。

人际 nghĩa là sự giao tiếp xã hội và quan hệ giữa người với người, thường dùng để bổ nghĩa cho những việc liên quan đến giao tiếp, ứng xử giữa con người.

Cách dùng

人际通常作为定语使用,后面常跟“关系”、“交往”、“沟通”、“技巧”等名词,表示人与人之间的互动或社会联系。

人际 thường được dùng như định ngữ, theo sau thường là các danh từ như '关系' (quan hệ), '交往' (giao thiệp), '沟通' (giao tiếp), '技巧' (kỹ năng), để chỉ sự tương tác hoặc liên hệ xã hội giữa người với người.

Ví dụ

  • 1 人际关系很重要。 (Quan hệ giữa người với người rất quan trọng.)
  • 2 他擅长人际交往。 (Anh ấy giỏi giao thiệp giữa mọi người.)
  • 3 这本书讲的是人际沟通技巧。 (Cuốn sách này nói về kỹ năng giao tiếp giữa người với người.)
  • 4 在职场中,人际能力很重要。 (Trong môi trường công sở, năng lực quan hệ giữa người với người rất quan trọng.)
  • 5 他的人际圈子很广。 (Mạng lưới quan hệ của anh ấy rất rộng.)
  • 6 我们需要提高人际敏感度。 (Chúng ta cần nâng cao độ nhạy cảm trong quan hệ giữa người với người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản