亿
yì
Nghĩa
- trăm triệu
- ức
Định nghĩa
数词,表示一万万,即100,000,000。
Từ chỉ số, biểu thị một trăm triệu (100.000.000).
Cách dùng
亿用于计数,常与数字连用,表示数量很大。在现代汉语中,亿常用来表示人口、经济数据等。注意:在表达具体数字时,亿必须与数词连用,比如'一亿'、'两亿'。
亿 được dùng để đếm số, thường kết hợp với số từ, biểu thị số lượng rất lớn. Trong tiếng Hán hiện đại, 亿 thường dùng để chỉ dân số, dữ liệu kinh tế, v.v. Lưu ý: Khi biểu thị số cụ thể, 亿 phải đi kèm với số từ, ví dụ '一亿', '两亿'.
Ví dụ
- 1 中国有十四亿人口。 (Trung Quốc có 1,4 tỷ dân.)
- 2 这个项目投资了十亿元。 (Dự án này đã đầu tư một tỷ nhân dân tệ.)
- 3 一亿年前,恐龙统治着地球。 (Một trăm triệu năm trước, khủng long thống trị Trái Đất.)
- 4 这个城市的人口超过了一亿。 (Dân số thành phố này đã vượt quá một trăm triệu.)
- 5 他的身价已经达到数亿。 (Tài sản của anh ấy đã đạt tới hàng trăm triệu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.