Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亿万

亿万

yì wàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • hàng tỷ
  • vô vàn

Định nghĩa

亿万指极大的数目,即亿和万,泛指很大的数量(常用来形容数量之多)。

Ức vạn (từ Hán) chỉ số lượng cực kỳ lớn, hàng trăm triệu hoặc hàng tỷ, thường dùng để diễn tả sự nhiều vô kể.

Cách dùng

亿万用作数量词或形容词,强调数量极其庞大,常与‘富翁、资产、人民、星星’等名词搭配,有时也用于夸张修辞。

亿万 được dùng như số từ hoặc tính từ, nhấn mạnh số lượng cực kỳ khổng lồ, thường kết hợp với các danh từ như 'phú ông, tài sản, nhân dân, ngôi sao', đôi khi dùng theo lối phóng đại.

Ví dụ

  • 1 他是一个亿万富翁。 (Anh ấy là một tỷ phú.)
  • 2 这家跨国公司拥有亿万资产。 (Công ty đa quốc gia này sở hữu tài sản hàng tỷ.)
  • 3 亿万人民团结一心。 (Hàng trăm triệu nhân dân đoàn kết một lòng.)
  • 4 夜空中闪烁着亿万颗星星。 (Trên bầu trời đêm lấp lánh hàng tỷ ngôi sao.)
  • 5 任何事业的成功都需要亿万次的努力。 (Sự thành công của bất kỳ sự nghiệp nào cũng cần vô số lần nỗ lực.)
  • 6 这个政策影响着亿万国民的生活。 (Chính sách này ảnh hưởng đến cuộc sống của hàng trăm triệu người dân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome