Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

jǐn

HSK 4

Nghĩa

  • chỉ
  • chỉ có

Định nghĩa

只,仅仅,表示范围或数量小。

only, merely, indicating a small range or quantity.

Cách dùng

副词,常用于动词前或数量词前,强调限制或唯一性。

Adverb, often used before verbs or numerals to emphasize limitation or exclusivity.

Ví dụ

  • 1 喝了一杯水。 (I only drank a glass of water.)
  • 2 这个房子有两间卧室。 (This house only has two bedrooms.)
  • 3 用了十分钟就完成了作业。 (He finished his homework in only ten minutes.)
  • 4 我们有三天时间。 (We only have three days.)
  • 5 是一个孩子。 (She is just a child.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản