Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 仅

仅

jǐn

HSK 4

Nghĩa

  • chỉ
  • chỉ có

Định nghĩa

副词,表示限制范围,相当于“只”“仅仅”。

Trạng từ, biểu thị sự hạn chế phạm vi, tương đương với "chỉ", "chỉ có".

Cách dùng

用在动词、形容词或数量词前,强调数量少或范围小,常与“只”通用,但“仅”更书面化。

Dùng trước động từ, tính từ hoặc từ chỉ số lượng, nhấn mạnh số lượng ít hoặc phạm vi nhỏ, thường dùng thay cho "只", nhưng "仅" mang tính văn viết hơn.

Ví dụ

  • 1 他仅用了三天就完成了任务。 (Anh ấy chỉ dùng ba ngày đã hoàn thành nhiệm vụ.)
  • 2 这个房间仅有十平方米。 (Căn phòng này chỉ có mười mét vuông.)
  • 3 她仅微微一笑,没有说话。 (Cô ấy chỉ mỉm cười nhẹ, không nói gì.)
  • 4 我们仅有的一点钱也花光了。 (Số tiền ít ỏi chúng tôi có cũng đã tiêu hết.)
  • 5 仅此一次,下不为例。 (Chỉ lần này thôi, không có lần sau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome