Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 仅仅

仅仅

jǐn jǐn

HSK 4

Nghĩa

  • chỉ
  • vỏn vẹn

Định nghĩa

仅仅是一个副词,表示“只”、“只是”,强调数量少或程度轻,有“不过”的意思。

'仅仅' là một phó từ, biểu thị ý 'chỉ', 'chỉ là', nhấn mạnh số lượng ít hoặc mức độ nhẹ, có nghĩa 'chỉ vỏn vẹn'.

Cách dùng

用于限制范围,常放在动词或数量词前面,表示“只是如此,没有更多”。

Được dùng để giới hạn phạm vi, thường đặt trước động từ hoặc từ chỉ số lượng, biểu thị 'chỉ như vậy, không có thêm'.

Ví dụ

  • 1 仅仅用了一分钟就完成了任务。 (Anh ấy chỉ mất một phút để hoàn thành nhiệm vụ.)
  • 2 仅仅是开始,后面还有很多工作要做。 (Đây chỉ mới là bắt đầu, phía sau còn rất nhiều việc phải làm.)
  • 3 仅仅是开个玩笑,你别生气。 (Tôi chỉ đùa thôi, bạn đừng giận.)
  • 4 我们仅仅知道他的名字,其他情况都不了解。 (Chúng tôi chỉ biết tên của anh ấy, còn tình hình khác đều không rõ.)
  • 5 仅仅是一个普通员工,却做出了很大的贡献。 (Cô ấy chỉ là một nhân viên bình thường, nhưng đã có đóng góp rất lớn.)
  • 6 这片森林仅仅覆盖了山区的一小部分。 (Khu rừng này chỉ bao phủ một phần nhỏ của vùng núi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản