仇
chóu
Nghĩa
- thù hận
- kẻ thù
Định nghĩa
仇(chóu)指深切的怨恨、因仇恨而产生的敌人,或报仇的对象。
仇 (chóu) nghĩa là sự hận thù sâu sắc, kẻ thù do oán hận, hoặc đối tượng để báo thù.
Cách dùng
通常用作名词,表示人与人之间的仇恨或敌意。也可以指代敌人或报复的目标。常用于固定搭配如“报仇”“仇恨”“仇人”。
Thường dùng làm danh từ, biểu thị sự hận thù hoặc thù địch giữa người với người. Cũng có thể chỉ kẻ thù hoặc mục tiêu báo thù. Thường dùng trong các cụm từ cố định như "báo thù" (报仇), "hận thù" (仇恨), "kẻ thù" (仇人).
Ví dụ
- 1 他心中充满了仇恨。 (Anh ấy trong lòng tràn đầy hận thù.)
- 2 我们要报仇雪恨。 (Chúng ta phải báo thù rửa hận.)
- 3 他们是多年的仇人。 (Bọn họ là kẻ thù nhiều năm.)
- 4 不要因为一点小事就结仇。 (Đừng vì chuyện nhỏ mà kết oán.)
- 5 他决定向敌人报仇。 (Anh ta quyết định báo thù kẻ thù.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.