仇恨
chóu hèn
Nghĩa
- thù hận
- căm ghét
Định nghĩa
仇恨指因利益冲突或受到伤害而产生的强烈憎恨情绪,或指这种情绪所指向的对象。
Hận thù là cảm xúc căm ghét mãnh liệt phát sinh do xung đột lợi ích hoặc bị tổn thương, hoặc chỉ đối tượng mà cảm xúc đó hướng tới.
Cách dùng
仇恨常用作名词,也可用作动词表示“憎恨”。在句子中可作主语、宾语。多用于描述人与人之间、群体之间或国家之间的敌对情绪。注意与“怨恨”、“憎恨”等近义词的区别。
"仇恨" thường được dùng như danh từ, cũng có thể dùng như động từ nghĩa là "căm ghét". Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ. Thường dùng để miêu tả tình cảm thù địch giữa người với người, giữa các nhóm hoặc giữa các quốc gia. Lưu ý phân biệt với các từ gần nghĩa như "怨恨" (oán hận), "憎恨" (căm ghét).
Ví dụ
- 1 他心中充满了仇恨。 (Trong lòng anh ta tràn đầy hận thù.)
- 2 仇恨并不能解决问题。 (Hận thù không thể giải quyết vấn đề.)
- 3 我们要消除种族仇恨。 (Chúng ta cần xóa bỏ hận thù chủng tộc.)
- 4 他对敌人恨之入骨,仇恨使他失去了理智。 (Anh ta hận kẻ thù thấu xương, hận thù khiến anh ta mất đi lý trí.)
- 5 仇恨的种子一旦种下,就很难根除。 (Hạt giống hận thù một khi đã gieo xuống thì rất khó loại bỏ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản