Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 今后

今后

jīn hòu

HSK 4

Nghĩa

  • từ nay về sau
  • sau này

Định nghĩa

从今以后,将来。指从现在到未来的时间。

Từ nay về sau, tương lai. Chỉ khoảng thời gian từ hiện tại đến tương lai.

Cách dùng

常用于表示从现在开始以后的时间,多用于口语和书面语,常与“打算”、“计划”、“要”、“会”等搭配。

Thường dùng để chỉ thời gian từ hiện tại trở đi, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, thường kết hợp với các từ như "định", "kế hoạch", "sẽ", "cần".

Ví dụ

  • 1 今后我要更加努力学习。 (Từ nay về sau tôi phải học tập chăm chỉ hơn.)
  • 2 今后我们的工作重点将放在提高产品质量上。 (Từ nay trở đi trọng tâm công việc của chúng ta sẽ đặt vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm.)
  • 3 今后请多关照。 (Mong từ nay về sau được giúp đỡ nhiều hơn.)
  • 4 今后气候变化的影响会越来越明显。 (Từ nay về sau ảnh hưởng của biến đổi khí hậu sẽ ngày càng rõ rệt.)
  • 5 今后你有什么打算? (Từ nay về sau bạn có dự định gì?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản