今天
jīn tiān
Nghĩa
- hôm nay
Định nghĩa
指说话时的这一天;当前这一天。
Chỉ ngày đang nói đến; ngày hiện tại.
Cách dùng
通常用作名词,表示当前的一天。在句子中常作时间状语(如'我今天去学校')或主语(如'今天很热')。也可引申为当前的时代、现在。
Thường dùng như danh từ, chỉ ngày hiện tại. Trong câu thường làm trạng ngữ chỉ thời gian (như 'hôm nay tôi đi học') hoặc chủ ngữ (như 'hôm nay nóng'). Cũng có thể mở rộng nghĩa là thời đại hiện tại, hiện nay.
Ví dụ
- 1 今天天气很好。 (Hôm nay thời tiết rất đẹp.)
- 2 我今天很忙。 (Hôm nay tôi rất bận.)
- 3 今天是星期三。 (Hôm nay là thứ Tư.)
- 4 从今天开始,我要每天锻炼。 (Từ hôm nay trở đi, tôi sẽ tập thể dục mỗi ngày.)
- 5 别忘了今天的会议。 (Đừng quên cuộc họp hôm nay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.