Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 今天

今天

jīn tiān

HSK 1

Nghĩa

  • hôm nay

Định nghĩa

指说话时的这一天;当前这一天。

Chỉ ngày đang nói đến; ngày hiện tại.

Cách dùng

通常用作名词,表示当前的一天。在句子中常作时间状语(如'我今天去学校')或主语(如'今天很热')。也可引申为当前的时代、现在。

Thường dùng như danh từ, chỉ ngày hiện tại. Trong câu thường làm trạng ngữ chỉ thời gian (như 'hôm nay tôi đi học') hoặc chủ ngữ (như 'hôm nay nóng'). Cũng có thể mở rộng nghĩa là thời đại hiện tại, hiện nay.

Ví dụ

  • 1 今天天气很好。 (Hôm nay thời tiết rất đẹp.)
  • 2 我今天很忙。 (Hôm nay tôi rất bận.)
  • 3 今天是星期三。 (Hôm nay là thứ Tư.)
  • 4 从今天开始,我要每天锻炼。 (Từ hôm nay trở đi, tôi sẽ tập thể dục mỗi ngày.)
  • 5 别忘了今天的会议。 (Đừng quên cuộc họp hôm nay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome