Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 今年

今年

jīn nián

HSK 1

Nghĩa

  • năm nay

Định nghĩa

指说话时所在的这一年,即当前的年份。

Năm nay, chỉ năm hiện tại khi đang nói.

Cách dùng

表示当前年份,常用于句首或动词前作时间状语,也可作主语、宾语等。

Biểu thị năm hiện tại, thường dùng ở đầu câu hoặc trước động từ làm trạng ngữ thời gian, cũng có thể làm chủ ngữ, tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 今年是2024年。 (Năm nay là năm 2024.)
  • 2 今年我打算去中国留学。 (Năm nay tôi dự định đi du học Trung Quốc.)
  • 3 今年的天气比去年暖和。 (Thời tiết năm nay ấm hơn năm ngoái.)
  • 4 他今年二十岁。 (Anh ấy năm nay hai mươi tuổi.)
  • 5 我们今年已经完成了销售目标。 (Chúng tôi năm nay đã hoàn thành mục tiêu doanh số.)
  • 6 今年春节,我们全家一起旅行。 (Tết năm nay, cả nhà chúng tôi cùng đi du lịch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome