今日
jīn rì
Nghĩa
- hôm nay
- ngày nay
Định nghĩa
今日是指今天,当前的一天。
Hôm nay là ngày hiện tại, ngày hôm nay.
Cách dùng
“今日” 是书面语,常用于正式场合、新闻报道、文章等,比 “今天” 更正式。在日常口语中,人们更常用 “今天”。
“今日” là từ ngữ viết, thường dùng trong các dịp trang trọng, tin tức, bài viết, trang trọng hơn “今天”. Trong khẩu ngữ hàng ngày, người ta thường dùng “今天” hơn.
Ví dụ
- 1 今日天气晴朗,适合外出游玩。 (Hôm nay thời tiết quang đãng, thích hợp để ra ngoài chơi.)
- 2 今日上午九点,会议准时开始。 (Sáng nay lúc 9 giờ, cuộc họp bắt đầu đúng giờ.)
- 3 今日的成就离不开昨日的努力。 (Thành tựu hôm nay không thể tách rời sự nỗ lực của ngày hôm qua.)
- 4 今日特价,所有商品八折优惠。 (Hôm nay giá đặc biệt, tất cả hàng hóa giảm giá 20%.)
- 5 今日他心情很好,一直面带微笑。 (Hôm nay anh ấy có tâm trạng tốt, luôn mỉm cười.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.