Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 介入

介入

jiè rù

HSK 7–9

Nghĩa

  • can thiệp
  • xen vào

Định nghĩa

指插进中间进行干预或参与。

Chỉ việc chen vào giữa để can thiệp hoặc tham gia.

Cách dùng

用于表示某人或某事物主动进入某个局面或关系之中,通常带有干预或调停的意思。

Dùng để chỉ việc ai đó hoặc sự việc nào đó chủ động bước vào một tình huống hay mối quan hệ nào đó, thường mang nghĩa can thiệp hoặc hoà giải.

Ví dụ

  • 1 他不应该介入我们的家庭纠纷。(Anh ấy không nên can thiệp vào chuyện gia đình của chúng tôi.)
  • 2 政府介入调解了这场劳资纠纷。(Chính phủ đã can thiệp hoà giải vụ tranh chấp lao động này.)
  • 3 我不想介入你们之间的事情。(Tôi không muốn tham gia vào chuyện giữa các bạn.)
  • 4 没有人愿意介入这场战争。(Không ai muốn can thiệp vào cuộc chiến này.)
  • 5 医生的及时介入挽救了他的生命。(Việc can thiệp kịp thời của bác sĩ đã cứu sống anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản