Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 介意

介意

jiè yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • bận tâm
  • để bụng

Định nghĩa

指把不愉快的事放在心上,有所顾虑或不满。

Chỉ việc để trong lòng những điều không vui, có sự lo lắng hoặc bất mãn.

Cách dùng

常用于否定句和疑问句,表示“不在乎”、“不放在心上”或询问对方是否在意。后面可接名词、动词或小句。

Thường dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn, biểu thị 'không quan tâm', 'không để bụng' hoặc hỏi đối phương có để ý không. Sau nó có thể kèm danh từ, động từ hoặc mệnh đề nhỏ.

Ví dụ

  • 1 如果你不介意的话,我想坐在这里。 (Nếu bạn không phiền, tôi muốn ngồi ở đây.)
  • 2 介意我开窗吗? (Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?)
  • 3 他对于别人的批评根本不介意。 (Anh ấy hoàn toàn không để bụng những lời chỉ trích của người khác.)
  • 4 我问了他几次,他都不介意重复回答。 (Tôi hỏi anh ấy mấy lần, anh ấy cũng không ngại trả lời lại.)
  • 5 介意男朋友迟到了很久。 (Cô ấy phiền lòng vì bạn trai đến trễ rất lâu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản