Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 介绍

介绍

jiè shào

HSK 2

Nghĩa

  • giới thiệu

Định nghĩa

介绍指把一方介绍给另一方,使人认识或了解;也指推荐、引进。

Giới thiệu chỉ việc đưa một bên giới thiệu cho bên kia, làm cho người ta quen biết hoặc hiểu biết; cũng có nghĩa là tiến cử, đưa vào.

Cách dùng

介绍是动词,常用于介绍人、事物、书籍等。可以单独使用,也可以跟宾语或补语。常见搭配有:介绍人、介绍一下、介绍给、介绍经验等。

介绍 là động từ, thường dùng để giới thiệu người, sự vật, sách vở, v.v. Có thể dùng độc lập hoặc kèm tân ngữ, bổ ngữ. Các cụm từ thường gặp: người giới thiệu, giới thiệu một chút, giới thiệu cho, giới thiệu kinh nghiệm, v.v.

Ví dụ

  • 1 让我介绍一下,这是我的朋友小王。 (Hãy để tôi giới thiệu, đây là bạn của tôi, Tiểu Vương.)
  • 2 你能给我介绍一家好餐馆吗? (Bạn có thể giới thiệu cho tôi một nhà hàng ngon không?)
  • 3 他给我们介绍了他的工作经验。 (Anh ấy đã giới thiệu cho chúng tôi kinh nghiệm làm việc của anh ấy.)
  • 4 这本书介绍了中国的历史和文化。 (Cuốn sách này giới thiệu về lịch sử và văn hóa Trung Quốc.)
  • 5 经过朋友的介绍,我们认识了。 (Qua sự giới thiệu của bạn bè, chúng tôi đã quen biết nhau.)
  • 6 我向你介绍一种新的学习方法。 (Tôi giới thiệu với bạn một phương pháp học tập mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome