Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

réng

HSK 4

Nghĩa

  • vẫn
  • vẫn còn

Định nghĩa

依然,依旧。表示情况或状态持续不变。

still, yet, as before.

Cách dùng

常用于书面语,表示动作或状态的持续,强调没有变化。

Often used in written language to indicate continuation of an action or state, emphasizing no change.

Ví dụ

  • 1 坚持每天锻炼。 (He still insists on exercising every day.)
  • 2 尽管困难重重,我们不放弃。 (Despite many difficulties, we still don't give up.)
  • 3 这个问题待解决。 (This problem still awaits solution.)
  • 4 像以前一样美丽。 (She is still as beautiful as before.)
  • 5 我们需努力。 (We still need to work hard.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản