Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 仍

仍

réng

HSK 4

Nghĩa

  • vẫn
  • vẫn còn

Định nghĩa

表示情况维持不变或恢复原状;仍然。

Biểu thị tình huống duy trì không đổi hoặc trở lại trạng thái cũ; vẫn còn.

Cách dùng

「仍」是副词,常用于书面语或正式场合,放在动词或形容词前,表示动作或状态持续不变。也可用于“仍旧”“仍然”等复合词中。

「仍」 là phó từ, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, đặt trước động từ hoặc tính từ, biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp tục không thay đổi. Cũng có thể dùng trong các từ ghép như “仍旧”, “仍然”.

Ví dụ

  • 1 他仍在学习。 (Anh ấy vẫn đang học.)
  • 2 问题仍然存在。 (Vấn đề vẫn còn tồn tại.)
  • 3 她仍是我的朋友。 (Cô ấy vẫn là bạn của tôi.)
  • 4 尽管失败了,他仍不放弃。 (Dù thất bại, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.)
  • 5 昨天的事我仍记得。 (Tôi vẫn nhớ chuyện hôm qua.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome