仍旧
réng jiù
Nghĩa
- vẫn
- vẫn như cũ
Định nghĩa
表示某种情况或状态维持不变,仍然如此。
Diễn tả một tình huống hoặc trạng thái nào đó duy trì không thay đổi, vẫn như vậy.
Cách dùng
“仍旧”是副词,常用于书面语或正式口语,强调动作或状态持续不变,相当于“仍然”。常放在动词或形容词前,也可放在句首。
“仍旧” là phó từ, thường dùng trong văn viết hoặc khẩu ngữ trang trọng, nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái tiếp tục không thay đổi, tương đương với “仍然”. Thường đặt trước động từ hoặc tính từ, cũng có thể đặt đầu câu.
Ví dụ
- 1 多年不见,他仍旧那么年轻。(Nhiều năm không gặp, anh ấy vẫn trẻ như vậy.)
- 2 尽管失败了,她仍旧没有放弃。(Dù thất bại, cô ấy vẫn không bỏ cuộc.)
- 3 这个问题至今仍旧没有解决。(Vấn đề này đến nay vẫn chưa được giải quyết.)
- 4 他仍旧每天早起锻炼身体。(Anh ấy vẫn dậy sớm tập thể dục mỗi ngày.)
- 5 雨下了一夜,早上仍旧没有停。(Mưa suốt đêm, sáng vẫn chưa tạnh.)
- 6 旧城区仍旧保留着许多古老建筑。(Khu phố cổ vẫn còn giữ nhiều kiến trúc cổ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.