从
cóng
Nghĩa
- từ
Định nghĩa
“从”是一个常用介词,表示起点、来源或经过;也可以用作动词,表示跟随、顺从。
“从” là một giới từ thông dụng, biểu thị điểm bắt đầu, nguồn gốc hoặc sự đi qua; cũng có thể dùng làm động từ, biểu thị sự đi theo, tuân theo.
Cách dùng
作为介词时,常用于名词或表示地点的词语前面,引出起点或来源,常与“到”搭配表示范围。作为动词时,常表示跟随或顺从,多见于书面语。此外,“从”还用于“从来、从此”等副词中表示时间。
Khi là giới từ, thường dùng trước danh từ hoặc từ chỉ địa điểm, dẫn ra điểm bắt đầu hoặc nguồn gốc, thường kết hợp với "đến" để biểu thị phạm vi. Khi là động từ, thường biểu thị sự đi theo hay tuân theo, thường thấy trong văn viết. Ngoài ra, "tòng" còn dùng trong các phó từ như "tòng lai" (从来), "tòng thử" (从此) để biểu thị thời gian.
Ví dụ
- 1 我从上海来。 (Tôi đến từ Thượng Hải.)
- 2 从明天开始,我要努力学习。 (Từ ngày mai, tôi sẽ học tập chăm chỉ.)
- 3 他从口袋里拿出钥匙。 (Anh ấy lấy chìa khóa từ trong túi ra.)
- 4 我从来没有迟到过。 (Tôi chưa từng đi muộn bao giờ.)
- 5 这条路从山脚到山顶。 (Con đường này từ chân núi lên đến đỉnh núi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.