Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 从不

从不

cóng bù

HSK 5

Nghĩa

  • chưa bao giờ
  • không bao giờ

Định nghĩa

表示从来没有做过某事,强调从过去到现在从未发生。

Never; indicating that something has never happened from the past to the present.

Cách dùng

用于否定句中,修饰动词,表示动作或状态从未发生。通常与'不'连用,但'从不'比'从不'更强调从未有过。

Used in negative sentences to modify a verb, indicating that an action or state has never occurred. Often used with '不', but '从不' emphasizes 'never having done' more strongly.

Ví dụ

  • 1 从不喝酒。 (I never drink alcohol.)
  • 2 从不迟到。 (He is never late.)
  • 3 从不抱怨。 (She never complains.)
  • 4 我们从不放弃。 (We never give up.)
  • 5 他们从不吵架。 (They never quarrel.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản