Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 从业

从业

cóng yè

HSK 6

Nghĩa

  • hành nghề
  • làm nghề

Định nghĩa

指从事某种职业或行业。

Chỉ việc theo đuổi một nghề nghiệp hoặc ngành nghề nào đó.

Cách dùng

常用作动词,后接名词构成如“从业人员”“从业资格”等词组,也可单独作谓语。强调个人在某一行业或职业领域中的活动。

Thường dùng như động từ, kết hợp với danh từ để tạo thành các cụm như “从业人员” (nhân viên hành nghề), “从业资格” (chứng chỉ hành nghề), hoặc có thể đứng riêng làm vị ngữ. Nhấn mạnh hoạt động của cá nhân trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực nghề nghiệp.

Ví dụ

  • 1 他从业多年,经验丰富。 (Anh ấy đã hành nghề nhiều năm, kinh nghiệm phong phú.)
  • 2 这个行业需要从业资格证。 (Ngành này cần chứng chỉ hành nghề.)
  • 3 她是一名从业医生,工作非常认真。 (Cô ấy là một bác sĩ hành nghề, làm việc rất nghiêm túc.)
  • 4 根据调查,从业人员的数量在增加。 (Theo điều tra, số lượng nhân viên hành nghề đang tăng lên.)
  • 5 年轻人选择从业时要考虑自己的兴趣。 (Khi người trẻ chọn nghề nghiệp cần xem xét sở thích của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome