Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 从中

从中

cóng zhōng

HSK 4

Nghĩa

  • từ trong đó

Định nghĩa

表示从某事物或情况之中。

Diễn tả việc từ một sự vật hoặc tình huống nào đó mà (làm gì).

Cách dùng

用作副词,常放在动词前,表示动作的来源或依据。

Được dùng như trạng từ, thường đặt trước động từ, biểu thị nguồn gốc hoặc căn cứ của hành động.

Ví dụ

  • 1 我们应该从中吸取教训。 (Chúng ta nên rút ra bài học từ đó.)
  • 2 他从这次经历中获益匪浅。 (Anh ấy thu được lợi ích rất nhiều từ trải nghiệm này.)
  • 3 从中可以看出他的用心。 (Từ đó có thể thấy được sự dụng tâm của anh ấy.)
  • 4 请不要从中作梗。 (Xin đừng phá rối từ đó / đừng cản trở việc đó.)
  • 5 我们从中发现了问题。 (Chúng tôi phát hiện ra vấn đề từ đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome