Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 从前

从前

cóng qián

HSK 5

Nghĩa

  • trước đây
  • ngày xưa

Định nghĩa

指过去的时间,以前,过去。

Chỉ thời gian đã qua, trước đây, quá khứ.

Cách dùng

常用来表示过去某个时间或时期,放在句首或动词前作为时间状语。

Thường dùng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn trong quá khứ, đặt ở đầu câu hoặc trước động từ làm trạng ngữ chỉ thời gian.

Ví dụ

  • 1 从前有一个国王。(Ngày xưa có một vị vua.)
  • 2 从前我住在这里。(Trước đây tôi sống ở đây.)
  • 3 从前的事情就不要再提了。(Chuyện trước đây đừng nhắc lại nữa.)
  • 4 从前这里是一片森林。(Trước đây nơi đây là một khu rừng.)
  • 5 从前他非常喜欢跑步。(Trước đây anh ấy rất thích chạy bộ.)
  • 6 从前我不懂这个道理。(Trước đây tôi không hiểu đạo lý này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản