Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 从头

从头

cóng tóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • từ đầu
  • lại từ đầu

Định nghĩa

从最初开始;从头起。

from the beginning; anew.

Cách dùng

用于表示重新开始某件事,或强调从起始点做起。

Used to indicate starting something over, or emphasizing doing it from the start.

Ví dụ

  • 1 让我们从头再来一遍。 (Let's start over from the beginning.)
  • 2 这个故事要从头讲起。 (This story needs to be told from the start.)
  • 3 他决定从头学习英语。 (He decided to learn English from scratch.)
  • 4 从头到尾仔细阅读这份文件。 (Please read this document carefully from beginning to end.)
  • 5 我们得从头计划这个项目。 (We need to plan this project from scratch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản