从小
cóng xiǎo
Nghĩa
- từ nhỏ
- từ bé
Định nghĩa
指从年纪小的时候开始,即从童年时期起。
Chỉ từ khi còn nhỏ, tức là từ thời thơ ấu.
Cách dùng
用作副词,表示某件事情或某种习惯从小时候就开始,一直持续到现在。常用于句首或谓语前。
Được dùng như trạng từ, biểu thị một việc gì đó hoặc thói quen nào đó bắt đầu từ khi còn nhỏ, kéo dài đến hiện tại. Thường đứng ở đầu câu hoặc trước vị ngữ.
Ví dụ
- 1 我从小在北京长大。 (Tôi lớn lên ở Bắc Kinh từ nhỏ.)
- 2 她从小就喜欢画画。 (Cô ấy thích vẽ từ nhỏ.)
- 3 他从小学习很努力。 (Anh ấy học hành chăm chỉ từ nhỏ.)
- 4 小明从小就有音乐天赋。 (Tiểu Minh có năng khiếu âm nhạc từ nhỏ.)
- 5 我们从小就是好朋友。 (Chúng tôi là bạn tốt từ nhỏ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.