从未
cóng wèi
Nghĩa
- chưa từng
- chưa bao giờ
Định nghĩa
表示从过去到现在都没有发生过某事。
Biểu thị việc gì đó chưa từng xảy ra từ trước đến nay.
Cách dùng
副词,常放在动词或形容词之前,后面常跟“没有”、“不”或直接加动词,强调某种行为或状态在过去的任何时候都未发生。也可用于否定句,语气较强。
Là phó từ, thường đứng trước động từ hoặc tính từ, phía sau thường có '没有', '不' hoặc trực tiếp thêm động từ, nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái nào đó chưa từng xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ. Cũng được dùng trong câu phủ định, với ngữ khí mạnh.
Ví dụ
- 1 我从未见过他。 (Tôi chưa từng gặp anh ấy.)
- 2 她从未说过谎。 (Cô ấy chưa từng nói dối.)
- 3 我们从未放弃过希望。 (Chúng tôi chưa từng từ bỏ hy vọng.)
- 4 他从未去过国外。 (Anh ấy chưa từng đi nước ngoài.)
- 5 我从未觉得这里无聊。 (Tôi chưa từng cảm thấy chán ở nơi này.)
- 6 她从未忘记自己的梦想。 (Cô ấy chưa từng quên ước mơ của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.