从来
cóng lái
Nghĩa
- xưa nay
- từ trước đến nay
Định nghĩa
表示从过去到现在一直如此,多用于否定句或强调语气。
Biểu thị từ quá khứ đến hiện tại vẫn luôn như vậy, thường dùng trong câu phủ định hoặc để nhấn mạnh.
Cách dùng
「从来」常与「不」「没」连用,构成「从来不」或「从来没」,表示“一直都不”或“从未发生过”。也可用于肯定句,如「从来都」,表示“一直如此”。后面常接动词短语或形容词。
「从来」 thường kết hợp với 「不」 hoặc 「没」 tạo thành 「从来不」 hoặc 「从来没」, nghĩa là "từ trước đến nay không" hoặc "chưa từng xảy ra". Cũng có thể dùng trong câu khẳng định như 「从来都」, nghĩa là "luôn luôn như vậy". Sau nó thường là cụm động từ hoặc tính từ.
Ví dụ
- 1 他从来不迟到。 (Anh ấy chưa bao giờ đi trễ.)
- 2 我从来没去过北京。 (Tôi chưa từng đến Bắc Kinh.)
- 3 她从来都是那么温柔。 (Cô ấy luôn luôn dịu dàng như vậy.)
- 4 你从来不考虑别人的感受。 (Bạn từ trước đến nay không bao giờ nghĩ đến cảm nhận của người khác.)
- 5 这个问题从来没有人解决过。 (Vấn đề này từ trước đến nay chưa từng có ai giải quyết được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.