从此
cóng cǐ
Nghĩa
- từ đó
- từ nay
Định nghĩa
从那时起或从现在起。表示时间上的起点,强调之后的情况。
Từ lúc đó hoặc từ bây giờ. Biểu thị điểm khởi đầu về thời gian, nhấn mạnh tình huống sau đó.
Cách dùng
常用于句首或动词前,表示某个时间点之后发生的事情。可以指过去或将来。
Thường dùng ở đầu câu hoặc trước động từ, biểu thị sự việc xảy ra sau một mốc thời gian nào đó. Có thể chỉ quá khứ hoặc tương lai.
Ví dụ
- 1 从此以后,我们再也不见面了。 (Từ nay về sau, chúng ta không gặp nhau nữa.)
- 2 他去年毕业,从此开始工作。 (Anh ấy tốt nghiệp năm ngoái, từ đó bắt đầu đi làm.)
- 3 从此,她过上了幸福的生活。 (Từ đó, cô ấy sống một cuộc sống hạnh phúc.)
- 4 你要记住这个教训,从此不要再犯。 (Con phải nhớ bài học này, từ nay đừng phạm lại nữa.)
- 5 城市建了新桥,从此交通方便多了。 (Thành phố xây cầu mới, từ đó giao thông thuận tiện hơn nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.