Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 从此

从此

cóng cǐ

HSK 4

Nghĩa

  • từ đó
  • từ nay

Định nghĩa

从那时起;从那个时间点开始。

From then on; from that point in time.

Cách dùng

用于表示从某个特定时间或事件之后,情况发生了变化或持续。

Used to indicate that something has changed or continued from a specific time or event onward.

Ví dụ

  • 1 自从那天之后,他从此再也没有迟到过。 (Since that day, he has never been late from then on.)
  • 2 他们从此过上了幸福的生活。 (They lived happily ever after from then on.)
  • 3 这次事故让他从此对开车产生了恐惧。 (This accident made him afraid of driving from then on.)
  • 4 从此改掉了熬夜的坏习惯。 (She got rid of the bad habit of staying up late from then on.)
  • 5 我们从此成为了好朋友。 (We became good friends from then on.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản