Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 从而

从而

cóng ér

HSK 5

Nghĩa

  • do đó
  • từ đó

Định nghĩa

表示结果或进一步的行动,相当于“因此”或“因而”。

Biểu thị kết quả hoặc hành động tiếp theo, tương đương với 'vì vậy' hoặc 'do đó'.

Cách dùng

从而”是连词,用于书面语或正式场合,连接两个分句,表示后一分句是前一分句的结果或进一步的发展。通常前一分句表示原因或条件,后一分句表示由此产生的结果。

'从而' là liên từ, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nối hai mệnh đề, biểu thị mệnh đề sau là kết quả hoặc sự phát triển tiếp theo của mệnh đề trước. Thông thường mệnh đề trước biểu thị nguyên nhân hoặc điều kiện, mệnh đề sau biểu thị kết quả do đó mà có.

Ví dụ

  • 1 他努力学习,从而取得了好成绩。 (Anh ấy học tập chăm chỉ, do đó đạt được kết quả tốt.)
  • 2 公司采用了新技术,从而提高了生产效率。 (Công ty áp dụng công nghệ mới, nhờ đó nâng cao hiệu suất sản xuất.)
  • 3 我们应该加强环保意识,从而保护我们的地球。 (Chúng ta nên nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, từ đó bảo vệ trái đất của chúng ta.)
  • 4 他提前做好了准备,从而避免了出错。 (Anh ấy chuẩn bị trước, vì vậy tránh được sai sót.)
  • 5 政府出台了新政策,从而促进了经济发展。 (Chính phủ ban hành chính sách mới, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản