Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 仓库

仓库

cāng kù

HSK 6

Nghĩa

  • kho
  • nhà kho

Định nghĩa

仓库是存放物品的建筑物或场所。

Kho là tòa nhà hoặc nơi dùng để chứa đồ vật.

Cách dùng

常用于指代储存货物、物资的地方,可以用于商业、物流等场景。

Thường dùng để chỉ nơi chứa hàng hóa, vật tư, có thể dùng trong các bối cảnh thương mại, logistics, v.v.

Ví dụ

  • 1 这个仓库里堆满了货物。 (Cái kho này chất đầy hàng hóa.)
  • 2 我们需要租一个大仓库来存放新买的设备。 (Chúng tôi cần thuê một kho lớn để chứa thiết bị mới mua.)
  • 3 仓库管理员正在清点库存。 (Quản lý kho đang kiểm kê hàng tồn kho.)
  • 4 仓库的安全非常重要,必须防火防盗。 (An toàn kho rất quan trọng, phải phòng cháy chống trộm.)
  • 5 公司决定把产品从仓库直接送到客户手中。 (Công ty quyết định giao sản phẩm từ kho trực tiếp đến tay khách hàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản