Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 仔细

仔细

zǐ xì

HSK 4

Nghĩa

  • cẩn thận
  • tỉ mỉ

Định nghĩa

仔细的意思是细心、认真,不马虎。强调对细节的注意。

Từ "仔细" có nghĩa là cẩn thận, chăm chú, không qua loa. Nhấn mạnh sự chú ý đến chi tiết.

Cách dùng

用作形容词或副词,常放在动词前,表示做某事时很认真、注意细节。也可以单独使用,表示提醒别人要小心。

Được dùng như tính từ hoặc trạng từ, thường đứng trước động từ để diễn tả làm việc gì đó một cách cẩn thận, chú ý chi tiết. Cũng có thể dùng độc lập để nhắc nhở người khác cẩn thận.

Ví dụ

  • 1 你要仔细检查作业。 (Bạn cần kiểm tra bài tập một cách cẩn thận.)
  • 2 仔细地看了那封信。 (Anh ấy đã đọc bức thư đó một cách kỹ lưỡng.)
  • 3 这个问题很复杂,你得仔细想想。 (Vấn đề này rất phức tạp, bạn phải suy nghĩ cẩn thận.)
  • 4 仔细听老师讲课。 (Hãy chú ý lắng nghe thầy cô giảng bài.)
  • 5 她做事非常仔细,从不马虎。 (Cô ấy làm việc rất cẩn thận, không bao giờ qua loa.)
  • 6 仔细阅读说明书。 (Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản