Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 他

他

tā

HSK 1

Nghĩa

  • anh ấy
  • ông ấy

Định nghĩa

第三人称代词,指代男性。

Đại từ ngôi thứ ba, chỉ người nam.

Cách dùng

用来指代说话人和听话人以外的男性,也可以泛指任何人,有时在性别不明时使用。

Dùng để chỉ người nam ngoài người nói và người nghe, cũng có thể dùng chung cho mọi người, đôi khi dùng khi không rõ giới tính.

Ví dụ

  • 1 他是我的老师。 (Anh ấy là thầy giáo của tôi.)
  • 2 我昨天看见他了。 (Hôm qua tôi đã nhìn thấy anh ấy.)
  • 3 他喜欢看书。 (Anh ấy thích đọc sách.)
  • 4 请把这本书给他。 (Xin hãy đưa quyển sách này cho anh ấy.)
  • 5 他来自北京。 (Anh ấy đến từ Bắc Kinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome