Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 他人

他人

tā rén

HSK 5

Nghĩa

  • người khác

Định nghĩa

指说话者或听话者以外的人;别人。

Chỉ người ngoài người nói hoặc người nghe; người khác.

Cách dùng

“他人”常用于书面语或正式场合,意思与“别人”相近,但更正式。在句子中可以作主语、宾语、定语。作定语时常加“的”,如“他人的事情”。在语境中强调与自己相对的其他个体。

“他人” thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, nghĩa gần giống “别人” (người khác) nhưng trang trọng hơn. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ. Khi làm định ngữ thường thêm “的”, như “他人的事情” (việc của người khác). Trong ngữ cảnh nhấn mạnh các cá thể khác đối lập với bản thân.

Ví dụ

  • 1 我们应该尊重他人。 (Chúng ta nên tôn trọng người khác.)
  • 2 不要打扰他人的休息。 (Đừng làm phiền giấc nghỉ của người khác.)
  • 3 他从不关心他人的感受。 (Anh ấy không bao giờ quan tâm đến cảm xúc của người khác.)
  • 4 在公共场合要注意他人的存在。 (Ở nơi công cộng cần chú ý đến sự hiện diện của người khác.)
  • 5 帮助他人是一种美德。 (Giúp đỡ người khác là một đức tính tốt.)
  • 6 他人的意见不一定正确。 (Ý kiến của người khác chưa chắc đã đúng.)
  • 7 我们不能把自己的想法强加于他人。 (Chúng ta không thể áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome