Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 他们

他们

tā men

HSK 1

Nghĩa

  • họ
  • bọn họ

Định nghĩa

代词,指称两个或两个以上的人,包括说话者以外的人。

Đại từ, chỉ hai hoặc nhiều người, bao gồm những người ngoài người nói.

Cách dùng

用于指代已经提及或双方都知道的复数的人,通常在句子中作主语或宾语。

Dùng để chỉ những người ở số nhiều đã được nhắc đến hoặc cả hai bên đều biết, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Ví dụ

  • 1 他们是我的同学。(Họ là bạn cùng lớp của tôi.)
  • 2 我爱他们。(Tôi yêu họ.)
  • 3 他们明天去北京。(Ngày mai họ đi Bắc Kinh.)
  • 4 他们在学校学习。(Họ học ở trường.)
  • 5 你认识他们吗?(Bạn có quen họ không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome