Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 付

付

fù

HSK 4

Nghĩa

  • trả tiền
  • thanh toán

Định nghĩa

付 (fù) 动词,意为交出、支付。

付 (fù) động từ, nghĩa là giao ra, thanh toán.

Cách dùng

作为动词,常用于'付款'(支付款项)、'交付'(移交)、'付出'(花费力气或代价)等复合词中。在口语中可直接说'我来付'表示'我来付钱'。

Là động từ, thường dùng trong các từ ghép như '付款' (thanh toán tiền), '交付' (bàn giao), '付出' (bỏ ra sức lực hoặc trả giá). Trong khẩu ngữ có thể nói '我来付' để chỉ 'tôi trả tiền'.

Ví dụ

  • 1 我已经付了钱。 (Tôi đã trả tiền.)
  • 2 请在下个月付款。 (Vui lòng thanh toán vào tháng sau.)
  • 3 这批货物已经交付了。 (Lô hàng này đã được giao.)
  • 4 他为了成功付出了很多。 (Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều để thành công.)
  • 5 我们必须为自己的行为付出代价。 (Chúng ta phải trả giá cho hành động của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome