付出
fù chū
Nghĩa
- bỏ ra
- cống hiến
Định nghĩa
付出是指为了某种目的而给予或投入(时间、精力、金钱、感情等)。
付出 là việc bỏ ra, dành cho (thời gian, công sức, tiền bạc, tình cảm...) để đạt được mục đích nào đó.
Cách dùng
“付出” 通常用作动词,后面接名词,如“付出努力”、“付出代价”等。它强调为了达成目的而给予或投入资源,常带有牺牲或奉献的语气。
“付出” thường dùng như động từ, theo sau là danh từ như “付出努力” (bỏ ra công sức), “付出代价” (trả giá). Nó nhấn mạnh việc cho đi hoặc đầu tư nguồn lực để đạt mục đích, thường mang ý nghĩa hy sinh hoặc cống hiến.
Ví dụ
- 1 他为这个项目付出了很多努力。 (Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều công sức cho dự án này.)
- 2 为了成功,我们必须付出代价。 (Để thành công, chúng ta phải trả giá.)
- 3 父母为我们付出了全部的心血。 (Cha mẹ đã dành hết tâm huyết cho chúng ta.)
- 4 你付出的一切都会有回报。 (Mọi thứ bạn bỏ ra sẽ được đền đáp.)
- 5 她付出了多年的时间学习中文。 (Cô ấy đã dành nhiều năm để học tiếng Trung.)
- 6 不要为不值得的人付出太多。 (Đừng cho đi quá nhiều vì những người không đáng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản