Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 仙女

仙女

xiān nǚ

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiên nữ

Định nghĩa

仙女是神话中女性神仙,通常指年轻美丽、有超自然能力的女性。

Tiên nữ là nữ thần trong thần thoại, thường chỉ người phụ nữ trẻ đẹp, có năng lực siêu nhiên.

Cách dùng

这个词用于形容神话或传说中的女性仙人,也可用来比喻美丽、脱俗的女性。常用于文学作品或日常赞美中。

Từ này dùng để chỉ các nữ tiên trong thần thoại hoặc truyền thuyết, cũng có thể dùng để ví von những người phụ nữ xinh đẹp, thoát tục. Thường dùng trong văn học hoặc lời khen hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 她长得像仙女一样美丽。 (Cô ấy xinh đẹp như tiên nữ.)
  • 2 传说中,仙女住在天上的宫殿里。 (Trong truyền thuyết, tiên nữ sống trong cung điện trên trời.)
  • 3 他画了一幅仙女的画像,栩栩如生。 (Anh ấy vẽ một bức chân dung tiên nữ, sống động như thật.)
  • 4 这个女孩儿气质清纯,宛如仙女下凡。 (Cô gái này khí chất trong sáng, như tiên nữ giáng trần.)
  • 5 仙女散花是敦煌壁画中的经典故事。 (Tiên nữ rải hoa là câu chuyện kinh điển trong bích họa Đôn Hoàng.)
  • 6 她穿着白色的裙子,看上去像个仙女。 (Cô ấy mặc chiếc váy trắng, trông như một nàng tiên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản