Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 代

代

dài

HSK 5

Nghĩa

  • thay thế
  • thế hệ
  • thời đại

Định nghĩa

指历史的分期、世系的辈分,或代替、代理的行为。

Chỉ sự phân kỳ lịch sử, thế hệ trong dòng dõi, hoặc hành động thay thế, đại diện.

Cách dùng

作名词时表示时代或辈分;作动词时表示代替、代理。常作为构词语素出现在‘时代’、‘代表’、‘代替’等词中。

Khi là danh từ biểu thị thời đại hoặc thế hệ; khi là động từ biểu thị thay thế, đại diện. Thường xuất hiện như một yếu tố cấu tạo từ trong các từ như 'thời đại', 'đại biểu', 'thay thế'.

Ví dụ

  • 1 代代相传的民间故事很有趣。 (Những câu chuyện dân gian truyền từ đời này sang đời khác rất thú vị.)
  • 2 请代表我向你的家人问好。 (Hãy thay tôi gửi lời hỏi thăm đến gia đình bạn.)
  • 3 年轻人是时代的希望。 (Người trẻ là hy vọng của thời đại.)
  • 4 他代替我去开会。 (Anh ấy thay tôi đi họp.)
  • 5 这家公司的代理人正在和我们洽谈。 (Người đại diện của công ty này đang đàm phán với chúng tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome