代价
dài jià
Nghĩa
- cái giá
- giá phải trả
Định nghĩa
指为达到某种目的或取得某种成果而付出的东西,如金钱、时间、精力或牺牲等。
Chỉ những gì phải bỏ ra để đạt được mục đích hoặc kết quả nào đó, như tiền bạc, thời gian, công sức hoặc sự hy sinh.
Cách dùng
“代价”是名词,常与“付出”、“承受”、“不惜”等动词搭配使用,表示为了实现目标而必须放弃或损失的东西。常用于正式或严肃的场合。
"代价" là danh từ, thường kết hợp với các động từ như "付出" (trả), "承受" (chịu), "不惜" (không tiếc) để biểu thị những gì phải từ bỏ hoặc mất mát để đạt được mục tiêu. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
Ví dụ
- 1 他为成功付出了很大的代价。 (Anh ấy đã phải trả giá rất lớn cho sự thành công.)
- 2 环境污染的代价是巨大的。 (Cái giá của ô nhiễm môi trường là rất lớn.)
- 3 我们不应让孩子为我们的错误付出代价。 (Chúng ta không nên để trẻ em phải trả giá cho những sai lầm của chúng ta.)
- 4 他以生命的代价换来了和平。 (Anh ấy đã đánh đổi bằng mạng sống của mình để đổi lấy hòa bình.)
- 5 学习语言是需要付出时间和精力的代价的。 (Học ngôn ngữ cần phải trả giá bằng thời gian và công sức.)
- 6 这种选择可能会带来沉重的代价。 (Sự lựa chọn này có thể mang lại cái giá phải trả nặng nề.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.