Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 代号

代号

dài hào

HSK 7–9

Nghĩa

  • mã hiệu
  • mật danh

Định nghĩa

代号是指为了保密或方便,用来代替正式名称的代码、编号或名称。

Mã hiệu là mã số, ký hiệu hoặc tên dùng để thay thế tên chính thức nhằm mục đích bảo mật hoặc tiện lợi.

Cách dùng

常用于军事行动、情报工作、产品研发、项目规划等场合,也可以指个人使用的化名或昵称。在使用时,代号通常具有特定含义,有时是随机指定的。

Thường được dùng trong các tình huống như hoạt động quân sự, tình báo, nghiên cứu sản phẩm, lập kế hoạch dự án; cũng có thể chỉ bí danh hoặc biệt hiệu của cá nhân. Khi sử dụng, mã hiệu thường có ý nghĩa cụ thể, đôi khi được chỉ định ngẫu nhiên.

Ví dụ

  • 1 这次行动的代号是“猎鹰”。 (Mã hiệu của chiến dịch lần này là 'Chim ưng'.)
  • 2 这个产品的代号是X-100,正式名称还未公布。 (Mã hiệu của sản phẩm này là X-100, tên chính thức chưa được công bố.)
  • 3 他在组织中用的代号叫“黑猫”。 (Bí danh của anh ta trong tổ chức là 'Mèo đen'.)
  • 4 新项目的代号是“曙光”。 (Mã hiệu của dự án mới là 'Bình minh'.)
  • 5 请记住你的代号,不要使用真实姓名。 (Hãy nhớ mã hiệu của bạn, đừng sử dụng tên thật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome