代替
dài tì
Nghĩa
- thay thế
Định nghĩa
用一个人或事物取代另一个人或事物的位置或作用。
Dùng một người hoặc sự vật thay thế vị trí hoặc vai trò của một người hoặc sự vật khác.
Cách dùng
动词,常带宾语,表示以甲代乙。可用在正式或口语中。
Động từ, thường có tân ngữ, biểu thị dùng cái này thay cho cái kia. Có thể dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 他代替我去参加会议了。 (Anh ấy đã thay tôi đi họp.)
- 2 这种材料可以代替木材。 (Loại vật liệu này có thể thay thế gỗ.)
- 3 没人能代替你在我的心中。 (Không ai có thể thay thế em trong trái tim anh.)
- 4 机器人正在逐渐代替人类从事危险工作。 (Robot đang dần thay thế con người làm những công việc nguy hiểm.)
- 5 我用蜂蜜代替糖来制作甜点。 (Tôi dùng mật ong thay cho đường để làm món tráng miệng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.