代理
dài lǐ
Nghĩa
- đại diện
- đại lý
Định nghĩa
指受他人委托,代表其进行某项活动或处理事务;也指代替别人行使职权的人或行为。
Là hành động thay mặt người khác thực hiện một hoạt động hoặc xử lý công việc theo ủy thác; cũng chỉ người hoặc tổ chức được ủy thác thay mặt người khác làm việc, hoặc việc tạm thời thay thế một chức vụ nào đó.
Cách dùng
作为动词时,表示代替别人处理事务或行使职权;作为名词时,指受委托代替别人办事的人或机构;作为形容词时,表示临时代理职位的,如'代理经理';在计算机领域,'代理'常指代理服务器或代理服务。
Khi là động từ, biểu thị việc thay mặt người khác xử lý công việc hoặc thực hiện quyền hạn; khi là danh từ, chỉ người hoặc tổ chức được ủy thác thay mặt người khác làm việc; khi là tính từ, biểu thị chức vụ tạm quyền, như 'quyền quản lý'; trong lĩnh vực máy tính, '代理' thường chỉ máy chủ proxy hoặc dịch vụ proxy.
Ví dụ
- 1 他代理我处理法律事务。 (Anh ấy đại diện tôi xử lý các vụ việc pháp lý.)
- 2 这是我们的代理服务器,用来保护网络隐私。 (Đây là máy chủ proxy của chúng tôi, dùng để bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến.)
- 3 他在经理休假期间担任代理经理。 (Anh ấy làm quyền quản lý trong thời gian quản lý nghỉ phép.)
- 4 这家公司是那个品牌在中国市场的独家代理。 (Công ty này là đại lý độc quyền của thương hiệu đó tại thị trường Trung Quốc.)
- 5 请委托我们代理您的专利申请。 (Vui lòng ủy quyền cho chúng tôi đại diện nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho bạn.)
- 6 在紧急情况下,他可以代理签字。 (Trong trường hợp khẩn cấp, anh ấy có thể ký thay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.