Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 代理

代理

dài lǐ

HSK 6

Nghĩa

  • đại diện
  • đại lý

Định nghĩa

指受他人委托,代表其进行某项活动或处理事务;也指代替别人行使职权的人或行为。

Là hành động thay mặt người khác thực hiện một hoạt động hoặc xử lý công việc theo ủy thác; cũng chỉ người hoặc tổ chức được ủy thác thay mặt người khác làm việc, hoặc việc tạm thời thay thế một chức vụ nào đó.

Cách dùng

作为动词时,表示代替别人处理事务或行使职权;作为名词时,指受委托代替别人办事的人或机构;作为形容词时,表示临时代理职位的,如'代理经理';在计算机领域,'代理'常指代理服务器或代理服务。

Khi là động từ, biểu thị việc thay mặt người khác xử lý công việc hoặc thực hiện quyền hạn; khi là danh từ, chỉ người hoặc tổ chức được ủy thác thay mặt người khác làm việc; khi là tính từ, biểu thị chức vụ tạm quyền, như 'quyền quản lý'; trong lĩnh vực máy tính, '代理' thường chỉ máy chủ proxy hoặc dịch vụ proxy.

Ví dụ

  • 1 代理我处理法律事务。 (Anh ấy đại diện tôi xử lý các vụ việc pháp lý.)
  • 2 这是我们的代理服务器,用来保护网络隐私。 (Đây là máy chủ proxy của chúng tôi, dùng để bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến.)
  • 3 他在经理休假期间担任代理经理。 (Anh ấy làm quyền quản lý trong thời gian quản lý nghỉ phép.)
  • 4 这家公司是那个品牌在中国市场的独家代理。 (Công ty này là đại lý độc quyền của thương hiệu đó tại thị trường Trung Quốc.)
  • 5 请委托我们代理您的专利申请。 (Vui lòng ủy quyền cho chúng tôi đại diện nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho bạn.)
  • 6 在紧急情况下,他可以代理签字。 (Trong trường hợp khẩn cấp, anh ấy có thể ký thay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản