Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 代理人

代理人

dài lǐ rén

HSK 7–9

Nghĩa

  • người đại diện
  • đại lý

Định nghĩa

指受委托代表他人进行某种活动(如法律、商业、政治等)的人。

Chỉ người được ủy thác đại diện cho người khác thực hiện một hoạt động nào đó (như pháp lý, thương mại, chính trị, v.v.)

Cách dùng

常用于法律、商业、政治等领域,表示接受委托或授权,代替他人办理事务的人。可以用在“代理人”前加定语,如“法定代理人”、“诉讼代理人”、“保险代理人”。

Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, thương mại, chính trị, biểu thị người nhận ủy thác hoặc ủy quyền, thay mặt người khác làm việc. Có thể thêm định ngữ trước '代理人', như '法定代理人', '诉讼代理人', '保险代理人'.

Ví dụ

  • 1 他是这家公司的法律代理人。 (Anh ấy là người đại diện pháp lý của công ty này.)
  • 2 在签署合同之前,你需要指定一个代理人。 (Trước khi ký hợp đồng, bạn cần chỉ định một người đại diện.)
  • 3 她作为诉讼代理人出席了法庭。 (Cô ấy đã tham dự tòa án với tư cách là người đại diện tố tụng.)
  • 4 保险代理人向我们介绍了新的保险产品。 (Người đại diện bảo hiểm đã giới thiệu cho chúng tôi sản phẩm bảo hiểm mới.)
  • 5 他不能出席会议,所以由代理人代他投票。 (Anh ấy không thể tham dự cuộc họp, nên người đại diện đã bỏ phiếu thay anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản