代表
dài biǎo
Nghĩa
- đại diện
- đại biểu
Định nghĩa
指代替个人或集体办事的人;也指某种事物或现象体现某种特征、意义或象征某个群体。
Chỉ người thay mặt cá nhân hoặc tập thể làm việc; cũng chỉ sự vật hoặc hiện tượng nào đó thể hiện đặc trưng, ý nghĩa hoặc tượng trưng cho một nhóm nào đó.
Cách dùng
作名词时指被选出或委派代替他人或集体行事的人;作动词时表示体现、象征或作为某事物/某群体的典型。
Khi làm danh từ chỉ người được chọn hoặc được ủy thác thay mặt người khác hoặc tập thể làm việc; khi làm động từ biểu thị sự thể hiện, tượng trưng hoặc là điển hình của một sự vật/nhóm nào đó.
Ví dụ
- 1 他是我们班的代表,将参加学校会议。 (Anh ấy là đại biểu của lớp chúng tôi, sẽ tham dự cuộc họp của trường.)
- 2 这幅画代表了艺术家的独特风格。 (Bức tranh này đại diện cho phong cách độc đáo của nghệ sĩ.)
- 3 红色在中国文化中代表吉祥和幸福。 (Màu đỏ trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho sự may mắn và hạnh phúc.)
- 4 政府代表与民众进行了对话。 (Đại diện chính phủ đã đối thoại với người dân.)
- 5 他的观点代表了大多数人的意见。 (Quan điểm của anh ấy đại diện cho ý kiến của đa số mọi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.