代言
dài yán
Nghĩa
- đại diện quảng cáo
- phát ngôn thay
Định nghĩa
指代表某个品牌、产品或机构进行宣传、推广或发言,通常出现在广告、公关活动中。
Chỉ việc đại diện cho một thương hiệu, sản phẩm hoặc tổ chức để quảng bá, tiếp thị hoặc phát ngôn, thường xuất hiện trong các chiến dịch quảng cáo, hoạt động công chúng.
Cách dùng
“代言”常用作动词,可带宾语,如“代言产品”、“代言品牌”。也可用作名词,如“代言人”。主语通常是被邀请的明星、名人或公众人物。
“代言” thường được dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, ví dụ “代言产品” (đại diện quảng bá sản phẩm), “代言品牌” (đại diện quảng bá thương hiệu). Cũng có thể dùng như danh từ, như “代言人” (người đại diện phát ngôn). Chủ ngữ thường là người nổi tiếng, minh tinh hoặc nhân vật công chúng được mời.
Ví dụ
- 1 这家公司请了一位著名的电影明星来代言他们的新手机。 (Công ty này đã mời một ngôi sao điện ảnh nổi tiếng để đại diện quảng bá cho chiếc điện thoại mới của họ.)
- 2 很多运动员都为运动品牌代言,赚取额外的收入。 (Nhiều vận động viên làm đại diện quảng bá cho các thương hiệu thể thao để kiếm thêm thu nhập.)
- 3 这个化妆品广告的代言人是一位时尚博主,吸引了大量年轻消费者。 (Người đại diện quảng bá trong quảng cáo mỹ phẩm này là một blogger thời trang, thu hút rất nhiều người tiêu dùng trẻ.)
- 4 在签署合同之前,他仔细考虑了是否要代言这个食品品牌。 (Trước khi ký hợp đồng, anh ấy đã cân nhắc kỹ lưỡng liệu có nên làm đại diện quảng bá cho thương hiệu thực phẩm này hay không.)
- 5 她代言的一款饮料在市场上非常畅销。 (Một loại đồ uống mà cô ấy làm đại diện quảng bá rất bán chạy trên thị trường.)
- 6 作为公众人物,你需要谨慎选择代言的产品,以免损害自己的声誉。 (Là một nhân vật công chúng, bạn cần thận trọng khi chọn sản phẩm để đại diện quảng bá, tránh làm tổn hại đến danh tiếng của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản