令
lìng
Nghĩa
- khiến cho
- ra lệnh
- mệnh lệnh
Định nghĩa
“令”是一个多义词。用作动词时表示“使、让”;用作名词时表示“命令”;也用作敬辞,用于称呼对方的亲属;还可以表示“时节”;古代还有官名“令”。
“令” là từ đa nghĩa. Khi dùng như động từ biểu thị “khiến, làm cho”; khi dùng như danh từ biểu thị “mệnh lệnh”; cũng dùng làm kính từ để gọi thân nhân của người đối diện; còn có thể biểu thị “mùa, thời tiết”; thời cổ còn có chức quan gọi là “令”.
Cách dùng
作为动词时,“令”常带宾语和补语,表示“使……处于某种状态”,例如“令人兴奋”。作为名词时,指上级对下级的指示。在敬辞中,“令”放在称谓前,如“令尊”(对方父亲)、“令嫒”(对方女儿)。此外,“时令”指季节,“令”本身也可以指节气、季节。
Khi dùng như động từ, “令” thường kèm tân ngữ và bổ ngữ, biểu thị “làm cho ... ở trạng thái nào đó”, ví dụ “令人兴奋” (làm người ta phấn khích). Khi dùng như danh từ, chỉ chỉ thị của cấp trên với cấp dưới. Trong kính từ, “令” đặt trước cách xưng hô, như “令尊” (cha của người nghe), “令嫒” (con gái người nghe). Ngoài ra, “时令” chỉ mùa, “令” cũng có thể chỉ tiết khí, mùa.
Ví dụ
- 1 他的成功令人高兴。 (Sự thành công của anh ấy khiến mọi người vui mừng.)
- 2 部队接到了上级的命令。 (Quân đội đã nhận được mệnh lệnh từ cấp trên.)
- 3 令尊身体好吗? (Sức khỏe của cha ông có tốt không?)
- 4 现在是冬季,是进补的时令。 (Hiện tại là mùa đông, là thời điểm thích hợp để bồi bổ.)
- 5 这件事令人深思。 (Việc này khiến người ta phải suy ngẫm.)
- 6 今晨发布了一道紧急命令。 (Sáng nay đã ban hành một mệnh lệnh khẩn cấp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.