Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 以

以

yǐ

HSK 5

Nghĩa

  • để
  • bằng
  • theo

Định nghĩa

“以”是汉语中常用的介词和连词,表示凭借、方式、依据、原因、目的等,也可构成固定搭配或复合词。

“以” là giới từ và liên từ thường dùng trong tiếng Trung, biểu thị phương tiện, phương thức, căn cứ, nguyên nhân, mục đích, v.v., cũng có thể tạo thành cụm từ cố định hoặc từ ghép.

Cách dùng

“以”常放在名词或动词前,表示工具、方式、依据、原因、目的等;也可用于“可以、所以、以为”等复合词中,或构成“以……为……”等固定结构。

“以” thường đặt trước danh từ hoặc động từ, biểu thị công cụ, phương thức, căn cứ, nguyên nhân, mục đích; cũng có thể dùng trong các từ ghép như “可以, 所以, 以为”, hoặc tạo thành cấu trúc cố định như “以……为……”.

Ví dụ

  • 1 我们以微笑迎接客人。 (Chúng tôi đón khách bằng nụ cười.)
  • 2 以目前的情况来看,我们需要更多时间。 (Theo tình hình hiện tại, chúng ta cần thêm thời gian.)
  • 3 他努力学习以通过考试。 (Anh ấy học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)
  • 4 以理服人。 (Dùng lý lẽ để thuyết phục người khác.)
  • 5 我们以茶招待客人。 (Chúng tôi đãi khách bằng trà.)
  • 6 以我之见,这个问题不简单。 (Theo tôi, vấn đề này không đơn giản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome