Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 以下

以下

yǐ xià

HSK 3

Nghĩa

  • trở xuống
  • dưới

Định nghĩa

指位置、数量、等级、次序等在某一点之下或少于某一点。也可用于指代下文提到的内容。

Chỉ vị trí, số lượng, cấp bậc, thứ tự... ở dưới một mốc nào đó hoặc ít hơn một mức nào đó. Cũng dùng để chỉ nội dung được nhắc đến ở phần sau.

Cách dùng

“以下”常用于表示某个标准或参照点之下,可与数量、年龄、温度等搭配。也可单独使用,指代接下来要说的内容。

“以下” thường dùng để biểu thị dưới một tiêu chuẩn hoặc mốc tham chiếu nào đó, có thể kết hợp với số lượng, tuổi tác, nhiệt độ... Cũng có thể dùng độc lập để chỉ nội dung sẽ nói tiếp theo.

Ví dụ

  • 1 气温在零度以下。 (Nhiệt độ dưới không độ.)
  • 2 以下是我要说的几点。 (Dưới đây là những điểm tôi muốn nói.)
  • 3 十八岁以下的人不能进入。 (Người dưới 18 tuổi không được vào.)
  • 4 请阅读以下说明。 (Xin vui lòng đọc hướng dẫn dưới đây.)
  • 5 以下内容仅供参考。 (Nội dung sau đây chỉ để tham khảo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome